KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa

Thứ tư Ngày: 29/11/2023XSXSKH
ChụcSốĐ.Vị
804
 12
1,5,823
2,333,5,92
047,9
3,7,852
 69
475,8
7,9280,2,5
32,4,6982
Giải ĐB
515249
Giải nhất
50169
Giải nhì
96978
Giải ba
00775
83639
Giải tư
22104
82235
89533
92080
21212
26698
59398
Giải năm
8623
Giải sáu
9947
2252
4339
Giải bảy
785
Giải 8
82
 
Chủ nhật Ngày: 26/11/2023XSXSKH
ChụcSốĐ.Vị
502,9
2,813
0,42,721,3
1,2,5,93 
6422,5
450,3,8
864
972
5,981,6
093,7,8
Giải ĐB
882509
Giải nhất
70164
Giải nhì
82293
Giải ba
33658
91613
Giải tư
62942
99650
70886
38223
61845
04921
72881
Giải năm
9753
Giải sáu
3302
4572
9142
Giải bảy
798
Giải 8
97
 
Thứ tư Ngày: 22/11/2023XSXSKH
ChụcSốĐ.Vị
5,6204
9219
724
 36,7
0,2,4,5
6,7
44
 50,4,9
3,7,8602,4
372,4,6
 86
1,5912
Giải ĐB
207691
Giải nhất
35237
Giải nhì
58544
Giải ba
82050
85104
Giải tư
86536
36660
72219
77764
55360
23559
03654
Giải năm
3572
Giải sáu
0874
1591
7824
Giải bảy
576
Giải 8
86
 
Chủ nhật Ngày: 19/11/2023XSXSKH
ChụcSốĐ.Vị
 04,5,7,8
9
 1 
923,9
2,938
047,9
0,656
565,72
0,4,6279
0,38 
0,2,4,7
9
92,3,9
Giải ĐB
868856
Giải nhất
68665
Giải nhì
30304
Giải ba
51679
21923
Giải tư
18609
67905
49299
20667
61692
15493
52638
Giải năm
3829
Giải sáu
2047
2308
4449
Giải bảy
407
Giải 8
67
 
Thứ tư Ngày: 15/11/2023XSXSKH
ChụcSốĐ.Vị
 02,5
111,5,7
0,5,926
6,935
745,8
0,1,3,4
7
52,92
263
174,5
489
52,892,3
Giải ĐB
803902
Giải nhất
35059
Giải nhì
54245
Giải ba
44726
31363
Giải tư
18711
43035
45559
28875
25692
91374
78552
Giải năm
5648
Giải sáu
7615
2689
1193
Giải bảy
917
Giải 8
05
 
Chủ nhật Ngày: 12/11/2023XSXSKH
ChụcSốĐ.Vị
8012,3,52,6
9
02,41 
527,8
0,523 
4,841,4,5
02,452,32
0,86 
27 
280,4,6
09 
Giải ĐB
294353
Giải nhất
62844
Giải nhì
98684
Giải ba
02605
20353
Giải tư
84180
17109
80801
90445
38705
28201
39186
Giải năm
6928
Giải sáu
7541
4406
5852
Giải bảy
503
Giải 8
27