KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa

Chủ nhật Ngày: 15/10/2023XSXSKH
ChụcSốĐ.Vị
902,3
1,811,2,5,6
0,123,4,5
0,2,836
2,846
1,2572,9
1,3,46 
527 
 81,3,4
590
Giải ĐB
116703
Giải nhất
68283
Giải nhì
28146
Giải ba
55416
01323
Giải tư
26936
42857
30012
86684
06357
48759
83981
Giải năm
4715
Giải sáu
9790
7825
9902
Giải bảy
724
Giải 8
11
 
Thứ tư Ngày: 11/10/2023XSXSKH
ChụcSốĐ.Vị
1,808
310,3
 24,9
1,531,9
24 
7,953,7
967
5,675,82
0,72,980,9
2,3,895,6,8
Giải ĐB
413689
Giải nhất
93878
Giải nhì
94280
Giải ba
55075
98996
Giải tư
42657
43178
46598
15429
86313
63495
55031
Giải năm
1653
Giải sáu
3524
0510
3139
Giải bảy
867
Giải 8
08
 
Chủ nhật Ngày: 08/10/2023XSXSKH
ChụcSốĐ.Vị
3,6,7,90 
2,3,814,9
3,621
 30,1,2
14 
5,6,8,955
960,2,5,7
8
670
681,5
190,5,6
Giải ĐB
249660
Giải nhất
36268
Giải nhì
51090
Giải ba
50532
32381
Giải tư
03514
88419
17221
78331
87167
61796
66330
Giải năm
2195
Giải sáu
3585
7370
4062
Giải bảy
255
Giải 8
65
 
Thứ tư Ngày: 04/10/2023XSXSKH
ChụcSốĐ.Vị
1,905
610
 23,5,8
2,933 
 4 
0,2,5,855,6,8,9
561,7,8
678
2,5,6,785
590,33
Giải ĐB
842358
Giải nhất
23661
Giải nhì
33893
Giải ba
31078
20393
Giải tư
64510
56390
13267
45085
75125
21105
62759
Giải năm
6893
Giải sáu
2168
0828
9555
Giải bảy
423
Giải 8
56
 
Chủ nhật Ngày: 01/10/2023XSXSKH
ChụcSốĐ.Vị
208,9
2,4,618
720,1,8,9
 37,8
 41,5
456,9
561,7
3,6,972,8
0,1,2,3
7
8 
0,2,597
Giải ĐB
417218
Giải nhất
90208
Giải nhì
29338
Giải ba
98972
59878
Giải tư
19461
97828
92320
61721
90356
49959
68737
Giải năm
5229
Giải sáu
1867
3645
0309
Giải bảy
841
Giải 8
97
 
Thứ tư Ngày: 27/09/2023XSXSKH
ChụcSốĐ.Vị
1,3201,6
0,7,810
3,924,7
5302,2,4,6
8
2,347
753
0,3,76 
2,471,5,6
381
 92
Giải ĐB
253781
Giải nhất
53253
Giải nhì
44930
Giải ba
13376
34075
Giải tư
66427
98230
34838
99536
60392
60634
75506
Giải năm
3232
Giải sáu
9901
2447
9271
Giải bảy
710
Giải 8
24