KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM

Thứ bảy Ngày: 30/04/2011Loại vé: 4E7
ChụcSốĐ.Vị
4,7,8205,6
 12,6
1,222
5,935
 40
0,3,553,5
0,1,86 
8,970,8
7,8802,6,7,8
 93,7
Giải ĐB
189435
Giải nhất
17887
Giải nhì
54388
Giải ba
11078
82253
Giải tư
64755
40186
66070
57593
58622
23316
90812
Giải năm
8605
Giải sáu
5980
0340
8306
Giải bảy
297
Giải 8
80
 
Thứ hai Ngày: 25/04/2011Loại vé: 4E2
ChụcSốĐ.Vị
0,300,1,8,9
0,5,612,4
1,92 
830,9
1,444,8
 51
6261,62,8
 7 
0,4,6,883,8
0,392
Giải ĐB
253266
Giải nhất
98330
Giải nhì
03001
Giải ba
53361
90600
Giải tư
90208
07068
45144
94748
48592
36188
03212
Giải năm
3609
Giải sáu
5251
1766
9339
Giải bảy
783
Giải 8
14
 
Thứ bảy Ngày: 23/04/2011Loại vé: 4D7
ChụcSốĐ.Vị
1022
4,810,4,7
02,623,7,9
2,3,833,7
1,541
 54
 62,8,9
1,2,37 
681,3,9
2,6,89 
Giải ĐB
082462
Giải nhất
61668
Giải nhì
00769
Giải ba
41623
80281
Giải tư
98389
94383
64114
50629
92117
40710
38833
Giải năm
3502
Giải sáu
3054
1002
2341
Giải bảy
627
Giải 8
37
 
Thứ hai Ngày: 18/04/2011Loại vé: 4D2
ChụcSốĐ.Vị
0,2,300,1,3,4
0,513
 20,4
0,1,430,7,8
0,2,4,943,4
5,6,8,951,5
 65
37 
385
 94,5
Giải ĐB
428130
Giải nhất
49438
Giải nhì
88924
Giải ba
06620
20344
Giải tư
92255
70843
53785
22201
40903
65904
22951
Giải năm
5395
Giải sáu
7165
1337
4394
Giải bảy
613
Giải 8
00
 
Thứ bảy Ngày: 16/04/2011Loại vé: 4C7
ChụcSốĐ.Vị
 0 
4,7132,8
5,923,9
12,2,636,7
 41,5,7
4,852,6
3,5,963
3,4,771,7
185
292,6
Giải ĐB
362296
Giải nhất
16877
Giải nhì
01323
Giải ba
34018
78245
Giải tư
06829
47852
31056
06063
72937
06041
96536
Giải năm
3392
Giải sáu
0313
6071
4185
Giải bảy
547
Giải 8
13
 
Thứ hai Ngày: 11/04/2011Loại vé: 4C2
ChụcSốĐ.Vị
000,4,6
713
4,72 
134,6
0,342,6,8
 56,72
0,3,4,5
7,9
69
52,971,2,6
48 
696,7
Giải ĐB
663772
Giải nhất
56276
Giải nhì
01457
Giải ba
48334
36497
Giải tư
90236
97506
05296
00457
77300
12371
26469
Giải năm
2948
Giải sáu
4742
8346
6813
Giải bảy
904
Giải 8
56