KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM

Thứ hai Ngày: 25/01/2021Loại vé: 1E2
ChụcSốĐ.Vị
6,802,8,9
718
0,4,524
837
2,4,8,942,4,5,6
4,952
460
371
0,180,3,4
094,5
Giải ĐB
145583
Giải nhất
53509
Giải nhì
60660
Giải ba
80895
39446
Giải tư
52245
18337
19852
24244
02294
61708
21180
Giải năm
2871
Giải sáu
0818
5602
3784
Giải bảy
842
Giải 8
24
 
Thứ bảy Ngày: 23/01/2021Loại vé: 1D7
ChụcSốĐ.Vị
2,606,82
2,615,9
 20,1,6
5,834
346
1,553,5,6
0,2,4,560,1
 78
02,7,983
198
Giải ĐB
705683
Giải nhất
97821
Giải nhì
86955
Giải ba
51420
68826
Giải tư
22206
69608
23834
96008
82560
00356
31298
Giải năm
0078
Giải sáu
7653
5615
1046
Giải bảy
261
Giải 8
19
 
Thứ hai Ngày: 18/01/2021Loại vé: 1D2
ChụcSốĐ.Vị
203,4
214,72
820,1,72
03 
0,1,6,8249
 56
5,964
12,22,777,9
 82,42
4,796
Giải ĐB
777204
Giải nhất
10127
Giải nhì
52279
Giải ba
79682
68014
Giải tư
22396
51917
40556
07877
77927
32803
87517
Giải năm
0521
Giải sáu
9684
5220
0584
Giải bảy
349
Giải 8
64
 
Thứ bảy Ngày: 16/01/2021Loại vé: 1C7
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,111,6
 28
5,6,7,93 
846
7,8253
1,4,6,7
8
63,6
 73,5,6,8
2,784,52,6,9
893
Giải ĐB
021628
Giải nhất
47776
Giải nhì
05166
Giải ba
58446
90985
Giải tư
17686
43701
41785
68853
76778
26973
09884
Giải năm
5263
Giải sáu
9316
4193
2075
Giải bảy
511
Giải 8
89
 
Thứ hai Ngày: 11/01/2021Loại vé: 1C2
ChụcSốĐ.Vị
401,6,9
018
222,6
3,5,733
640
753
0,2,7264
773,5,62,7
9
1,888
0,7,999
Giải ĐB
953126
Giải nhất
27479
Giải nhì
83509
Giải ba
14276
45418
Giải tư
21273
89601
19577
43122
78333
99464
89306
Giải năm
3588
Giải sáu
6075
8076
2899
Giải bảy
040
Giải 8
53
 
Thứ bảy Ngày: 09/01/2021Loại vé: 1B7
ChụcSốĐ.Vị
0,600,1,7
0,612,7
126
3,533,9
 48,9
653
2,860,1,5
0,17 
4,886,8
3,4,92992
Giải ĐB
160248
Giải nhất
69065
Giải nhì
40217
Giải ba
18449
26401
Giải tư
56533
27886
55899
18600
97026
45460
51488
Giải năm
2599
Giải sáu
6653
4861
3807
Giải bảy
339
Giải 8
12