KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM

Thứ bảy Ngày: 24/04/2010Loại vé: L:4D7
ChụcSốĐ.Vị
2,503,6
5,71 
2,3,7220,2
0,8232,6
945
450,1,9
0,3,666
 71,22,9
 832
5,794
Giải ĐB
864372
Giải nhất
13194
Giải nhì
69450
Giải ba
84572
48083
Giải tư
45306
70245
73071
60636
82503
96859
61666
Giải năm
1883
Giải sáu
9351
5632
0079
Giải bảy
822
Giải 8
20
 
Thứ hai Ngày: 19/04/2010Loại vé: L:4D2
ChụcSốĐ.Vị
402,7,8,9
5,916
02 
935
4,7240,4,7
3,8,951
168
0,4742,9
0,685
0,791,3,5
Giải ĐB
850840
Giải nhất
32409
Giải nhì
81174
Giải ba
75995
17144
Giải tư
25347
18902
40108
69079
71607
96051
95091
Giải năm
0485
Giải sáu
1916
2774
4893
Giải bảy
035
Giải 8
68
 
Thứ bảy Ngày: 17/04/2010Loại vé: L:4C7
ChụcSốĐ.Vị
208
2,5,6,712,52
1,520,1,9
6,7342,8
3248
1251,2,7
 61,3
571,3
0,3,48 
29 
Giải ĐB
634415
Giải nhất
67452
Giải nhì
09238
Giải ba
88151
30048
Giải tư
34061
95321
32415
94412
41963
36771
46834
Giải năm
2029
Giải sáu
7520
8108
4457
Giải bảy
834
Giải 8
73
 
Thứ hai Ngày: 12/04/2010Loại vé: L:4C2
ChụcSốĐ.Vị
4,80 
3,4,813,4
 23,7
1,2,3,831,3,7,9
1,6,940,1,5
45 
 64
2,3,87 
980,1,3,7
394,8
Giải ĐB
580840
Giải nhất
88513
Giải nhì
34223
Giải ba
66627
43531
Giải tư
08081
29814
93237
29733
93098
11564
41883
Giải năm
4394
Giải sáu
7239
4387
5545
Giải bảy
880
Giải 8
41
 
Thứ bảy Ngày: 10/04/2010Loại vé: L:4B7
ChụcSốĐ.Vị
0,4,600,5,6
 13
4,8,92 
1,638
540,2,8
0,82,954,7
060,3,8
57 
3,4,682,52
 92,5
Giải ĐB
502242
Giải nhất
58963
Giải nhì
45760
Giải ba
78757
25395
Giải tư
52706
65438
15792
77713
10505
21368
70985
Giải năm
0240
Giải sáu
1800
0785
5448
Giải bảy
482
Giải 8
54
 
Thứ hai Ngày: 05/04/2010Loại vé: L:4B2
ChụcSốĐ.Vị
1,301,6,9
0,3,5,7
8
10,3,6
 2 
1,7,8230,1
6,74 
651
0,164,5
 71,3,4
981,32
098
Giải ĐB
148330
Giải nhất
99809
Giải nhì
57231
Giải ba
71981
02765
Giải tư
31610
85316
34498
43471
72351
16374
91083
Giải năm
3006
Giải sáu
6873
0564
1183
Giải bảy
313
Giải 8
01