KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM

Thứ hai Ngày: 15/11/2021Loại vé: 11C2
ChụcSốĐ.Vị
 02,5
719
024
936,9
2,747
05 
3,6,966
4,72,971,4,72,82
72,98 
1,393,6,7,8
Giải ĐB
670566
Giải nhất
50578
Giải nhì
48239
Giải ba
56077
79677
Giải tư
65498
37471
33219
37596
46997
19924
06193
Giải năm
5474
Giải sáu
1836
2102
4678
Giải bảy
305
Giải 8
47
 
Thứ bảy Ngày: 13/11/2021Loại vé: 11B7
ChụcSốĐ.Vị
000,4,7
1,3,5,811
6253
431,9
0,443,4
23,551,5,9
962
078
781
3,596
Giải ĐB
871204
Giải nhất
38000
Giải nhì
21525
Giải ba
35539
47962
Giải tư
27978
15307
21251
66196
28455
49525
04211
Giải năm
5143
Giải sáu
0031
8044
5925
Giải bảy
181
Giải 8
59
 
Thứ hai Ngày: 08/11/2021Loại vé: 11B2
ChụcSốĐ.Vị
707,8
 14,62
5,82 
32,5332
145
4,752,3,9
126 
0,970,5
0,8,9282,8
597,82
Giải ĐB
926633
Giải nhất
80659
Giải nhì
84508
Giải ba
13153
06275
Giải tư
79516
36633
48198
44798
32188
60616
36197
Giải năm
2752
Giải sáu
3982
6370
0845
Giải bảy
007
Giải 8
14
 
Thứ bảy Ngày: 06/11/2021Loại vé: 11A7
ChụcSốĐ.Vị
301,9
0,12,8112,2,9
1,2,922
3,930,3
8,948
52552
 68
 7 
4,681,4
0,192,3,4
Giải ĐB
302233
Giải nhất
31319
Giải nhì
05322
Giải ba
16884
84981
Giải tư
35494
65011
87248
56593
84512
18709
47955
Giải năm
0755
Giải sáu
5468
3192
2011
Giải bảy
330
Giải 8
01
 
Thứ hai Ngày: 01/11/2021Loại vé: 11A2
ChụcSốĐ.Vị
104
310,3,5,9
 2 
1,3,8,931,3,4,5
0,3,4,6
9
44
1,35 
964,8
 7 
6,883,8,9
1,893,4,6
Giải ĐB
780388
Giải nhất
38235
Giải nhì
03904
Giải ba
25634
68196
Giải tư
37331
38383
40315
68793
63933
91113
65368
Giải năm
2310
Giải sáu
3089
6264
4319
Giải bảy
094
Giải 8
44
 
Thứ bảy Ngày: 30/10/2021Loại vé: 10E7
ChụcSốĐ.Vị
32,70 
1,5,6,811,9
2,922,8
4302,8
943
 51,6
561,7
6,970
2,381,9
1,892,4,7
Giải ĐB
393781
Giải nhất
56497
Giải nhì
15030
Giải ba
12461
40828
Giải tư
13443
89167
08311
93319
19451
01338
31530
Giải năm
6356
Giải sáu
2870
6892
7594
Giải bảy
389
Giải 8
22