KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM

Thứ bảy Ngày: 11/11/2023Loại vé: 11B7
ChụcSốĐ.Vị
1,206
 10,5
3,8,920,4,6,9
7,832,8
2,54 
1,654
0,2,765
 73,6
3,8282,3,82
292
Giải ĐB
692238
Giải nhất
46924
Giải nhì
88954
Giải ba
25632
95615
Giải tư
14120
21588
69110
12882
60876
61073
08083
Giải năm
5392
Giải sáu
1829
8806
5465
Giải bảy
226
Giải 8
88
 
Thứ hai Ngày: 06/11/2023Loại vé: 11B2
ChụcSốĐ.Vị
505,6
615
528
4,635
943,6
0,1,3,850,2,7,8
0,461,3
5782
2,5,7285,9
894
Giải ĐB
151258
Giải nhất
92952
Giải nhì
33678
Giải ba
42815
06063
Giải tư
61157
20785
15606
48861
08778
05728
33750
Giải năm
1489
Giải sáu
0494
0835
2043
Giải bảy
305
Giải 8
46
 
Thứ bảy Ngày: 04/11/2023Loại vé: 11A7
ChụcSốĐ.Vị
502
8132,82
02 
12,83 
5245,8
4,7,8,950,42
826 
 75,9
12,481,3,5,62
795
Giải ĐB
820585
Giải nhất
22845
Giải nhì
53648
Giải ba
21683
46513
Giải tư
18475
13918
46281
11150
26395
01386
27979
Giải năm
7818
Giải sáu
5854
4913
8386
Giải bảy
002
Giải 8
54
 
Thứ hai Ngày: 30/10/2023Loại vé: 10E2
ChụcSốĐ.Vị
12,604,7
7102,2,6
123
2,6,936
0,747
959
1,3,660,3,6
0,471,4
98 
593,5,8
Giải ĐB
616404
Giải nhất
71036
Giải nhì
76523
Giải ba
29798
82395
Giải tư
63663
57010
13110
57959
29566
23871
32816
Giải năm
4907
Giải sáu
1447
7512
8074
Giải bảy
493
Giải 8
60
 
Thứ bảy Ngày: 28/10/2023Loại vé: 10D7
ChụcSốĐ.Vị
 08,9
814,62
3,626,8
 32,5,8
1,845
3,4,5,655
12,2,962,5
 78
0,2,3,781,4
096
Giải ĐB
578796
Giải nhất
48335
Giải nhì
76932
Giải ba
52908
67184
Giải tư
53545
93709
54055
31426
47816
76581
69862
Giải năm
0928
Giải sáu
0065
2178
2514
Giải bảy
438
Giải 8
16
 
Thứ hai Ngày: 23/10/2023Loại vé: 10D2
ChụcSốĐ.Vị
8207
9122,6
12,626,7,9
 34,5
34 
3,555
1,2,662,6,8
0,27 
6,82802,82
291
Giải ĐB
870926
Giải nhất
72791
Giải nhì
57116
Giải ba
02762
35480
Giải tư
21407
10866
75888
08388
85880
02035
98627
Giải năm
8812
Giải sáu
1329
1012
9368
Giải bảy
134
Giải 8
55