KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM

Thứ bảy Ngày: 10/10/2020Loại vé: 10B7
ChụcSốĐ.Vị
1,601,22,5
010
02,424,5,93
 3 
2,842,7
0,2,6,75 
960,5,8
475
684
2396
Giải ĐB
971775
Giải nhất
68196
Giải nhì
60324
Giải ba
91729
66560
Giải tư
32447
28842
42684
78201
95725
03410
59605
Giải năm
1429
Giải sáu
8502
8302
9068
Giải bảy
465
Giải 8
29
 
Thứ hai Ngày: 05/10/2020Loại vé: 10B2
ChụcSốĐ.Vị
1201
0102
 2 
333,4,7,8
9
3,8245,7,8
4,857
768
3,4,5,876
3,4,6842,5,7
39 
Giải ĐB
614347
Giải nhất
61784
Giải nhì
27339
Giải ba
90633
81737
Giải tư
05584
27745
57248
18101
45338
77710
11176
Giải năm
0487
Giải sáu
1868
6410
5257
Giải bảy
485
Giải 8
34
 
Thứ bảy Ngày: 03/10/2020Loại vé: 10A7
ChụcSốĐ.Vị
 04
3,716,82
3,928
 31,2
0,9249
555,82
1,666
 71
12,2,5289
4,8,992,42,9
Giải ĐB
476066
Giải nhất
83889
Giải nhì
07332
Giải ba
45099
19394
Giải tư
06858
64255
31492
53949
42316
24958
99618
Giải năm
2518
Giải sáu
7804
1428
0094
Giải bảy
131
Giải 8
71
 
Thứ hai Ngày: 28/09/2020Loại vé: 9E2
ChụcSốĐ.Vị
 05
712
1,3,629
332,3
 4 
0,6,7,956,8
5,6,862,5,6
771,5,7,9
5,986
2,7,995,8,9
Giải ĐB
552532
Giải nhất
74729
Giải nhì
73512
Giải ba
52365
96098
Giải tư
42962
62871
31558
41033
76399
40056
46066
Giải năm
6077
Giải sáu
1179
3686
8595
Giải bảy
705
Giải 8
75
 
Thứ bảy Ngày: 26/09/2020Loại vé: 9D7
ChụcSốĐ.Vị
2,6,802
615,6,8
0,320
6,7,832,6
 482
1,65 
1,360,1,3,5
8
 73
1,42,6,880,3,8
 9 
Giải ĐB
917768
Giải nhất
30332
Giải nhì
32461
Giải ba
49048
34373
Giải tư
60065
25436
60748
22918
31660
07983
49102
Giải năm
7163
Giải sáu
6216
0480
4015
Giải bảy
420
Giải 8
88
 
Thứ hai Ngày: 21/09/2020Loại vé: 9D2
ChụcSốĐ.Vị
303,4,8,9
1,511
 2 
0,530
046,9
5251,3,52
4,6,9266,72
62,87 
087
0,4962
Giải ĐB
391596
Giải nhất
81353
Giải nhì
60266
Giải ba
36546
75009
Giải tư
91151
86655
48911
39667
96196
73003
82608
Giải năm
3855
Giải sáu
7167
8230
3449
Giải bảy
704
Giải 8
87