KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM

Thứ bảy Ngày: 03/10/2026Loại vé: 10A7
ChụcSốĐ.Vị
103
5,710
222,3,8
0,2,3,6233,6
 49
751,7,8,9
3,7632
5,771,5,6,7
2,58 
4,59 
Giải ĐB
660851
Giải nhất
17459
Giải nhì
21871
Giải ba
79828
43422
Giải tư
75903
73649
92358
47410
94976
93777
07633
Giải năm
8436
Giải sáu
2023
6763
3163
Giải bảy
357
Giải 8
75
 
Thứ hai Ngày: 28/09/2026Loại vé: 9E2
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,2,3,611,32,9
7221
1231
 4 
52,8552
861,92
9722,8
7,885,6,8
1,6297
Giải ĐB
760372
Giải nhất
57769
Giải nhì
10072
Giải ba
49513
21219
Giải tư
74569
89878
58813
25531
17297
59888
76986
Giải năm
3811
Giải sáu
7161
6655
2155
Giải bảy
285
Giải 8
21
 
Thứ bảy Ngày: 26/09/2026Loại vé: 9D7
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,5,713,5
6,828
1,7,923 
 46
1,751,6,9
4,5,7,962
971,3,5,6
282
5932,6,7
Giải ĐB
584475
Giải nhất
29156
Giải nhì
48593
Giải ba
68071
98546
Giải tư
39659
65601
58662
71396
30693
94113
81582
Giải năm
9315
Giải sáu
8551
8397
1573
Giải bảy
628
Giải 8
76
 
Thứ hai Ngày: 21/09/2026Loại vé: 9D2
ChụcSốĐ.Vị
202,7
3,812,5
0,1,2220,22,7,9
331,3,4,6
3,84 
1,555,9
367
0,2,67 
 81,4
2,59 
Giải ĐB
016707
Giải nhất
45022
Giải nhì
33533
Giải ba
47812
54384
Giải tư
35059
37355
42827
17002
70220
17567
03634
Giải năm
9729
Giải sáu
0322
8736
7715
Giải bảy
281
Giải 8
31
 
Thứ bảy Ngày: 19/09/2026Loại vé: 9C7
ChụcSốĐ.Vị
 08
8,913,42,8
42 
1,333,7,9
12,442,4,5
4,75 
 682
375
0,1,6281,92
3,8291
Giải ĐB
451013
Giải nhất
01845
Giải nhì
72337
Giải ba
14942
54389
Giải tư
33233
34368
54314
26839
24968
80881
57714
Giải năm
5391
Giải sáu
5275
9644
2508
Giải bảy
789
Giải 8
18
 
Thứ hai Ngày: 14/09/2026Loại vé: 9C2
ChụcSốĐ.Vị
02,7,9002
 15,62
 2 
333,6
 47
1,7582
12,3,967,9
4,6,870,5
5287
6,990,6,9
Giải ĐB
293747
Giải nhất
55187
Giải nhì
95090
Giải ba
82169
79836
Giải tư
94133
60558
37075
97558
67967
21670
81000
Giải năm
3699
Giải sáu
0496
4315
5000
Giải bảy
816
Giải 8
16