KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang

Chủ nhật Ngày: 18/10/2020Loại vé: TG-C10
ChụcSốĐ.Vị
6,70 
22,7,912
1212,5
 34,9
348
2,6,85 
8,960,5
 70,1,8,9
4,785,6
3,7,991,6,9
Giải ĐB
680848
Giải nhất
07871
Giải nhì
85070
Giải ba
58025
00685
Giải tư
91321
95460
39434
18139
61612
75986
06791
Giải năm
7478
Giải sáu
2421
4696
8899
Giải bảy
865
Giải 8
79
 
Chủ nhật Ngày: 11/10/2020Loại vé: TG-B10
ChụcSốĐ.Vị
000
717,82,9
929
7,936
 49
5,8255,6,7
3,5,86 
1,571,3
12852,6
1,2,492,3
Giải ĐB
212249
Giải nhất
37871
Giải nhì
60219
Giải ba
89986
50173
Giải tư
81717
86293
15592
75985
93857
52829
28255
Giải năm
0856
Giải sáu
1385
3300
8918
Giải bảy
336
Giải 8
18
 
Chủ nhật Ngày: 04/10/2020Loại vé: TG-A10
ChụcSốĐ.Vị
402,5,62,7
7,81 
0,2,3,822,4,82
3,632,3
240
056
02,5,663,6
071
2281,2
 9 
Giải ĐB
395807
Giải nhất
66166
Giải nhì
91428
Giải ba
83881
31332
Giải tư
87522
12063
00082
71206
58833
57471
55440
Giải năm
8502
Giải sáu
8728
9205
1324
Giải bảy
756
Giải 8
06
 
Chủ nhật Ngày: 27/09/2020Loại vé: TG-D9
ChụcSốĐ.Vị
4,504
2,5,6,816
321
4,5,932,4,7
0,3,840,3
750,1,3
161
375,92
 81,4
7293
Giải ĐB
902193
Giải nhất
71534
Giải nhì
78479
Giải ba
84643
82237
Giải tư
15316
50340
72950
37484
45204
98732
40521
Giải năm
8953
Giải sáu
5879
4561
9281
Giải bảy
475
Giải 8
51
 
Chủ nhật Ngày: 20/09/2020Loại vé: TG-C9
ChụcSốĐ.Vị
5,8022
1,4,711,2,3,9
02,125
1,8,93 
 41
2,9350
 69
 71
880,3,8
1,693,53
Giải ĐB
359693
Giải nhất
29495
Giải nhì
06069
Giải ba
20841
12471
Giải tư
96019
15488
47850
11511
68213
30183
28780
Giải năm
5212
Giải sáu
6725
9395
4702
Giải bảy
795
Giải 8
02
 
Chủ nhật Ngày: 13/09/2020Loại vé: TG-B9
ChụcSốĐ.Vị
2,804
1,311,7,8
620,7
531
0,4,944,9
753,6
562,82
1,275
1,6280,9
4,894
Giải ĐB
080331
Giải nhất
44668
Giải nhì
23594
Giải ba
74980
93853
Giải tư
52311
68662
98849
66056
84727
94575
37818
Giải năm
8204
Giải sáu
7817
7844
0689
Giải bảy
068
Giải 8
20
 
Chủ nhật Ngày: 06/09/2020Loại vé: TG-A9
ChụcSốĐ.Vị
5,7,904,6
2,717
 21,4,8
43 
0,243
5,6,950,5,9
0,665,6
1,7,970,1,7
28 
590,5,7
Giải ĐB
707270
Giải nhất
42177
Giải nhì
35497
Giải ba
08643
90865
Giải tư
77159
22595
16590
11821
20528
02524
11206
Giải năm
8117
Giải sáu
0104
1271
7666
Giải bảy
855
Giải 8
50