KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang

Chủ nhật Ngày: 14/12/2014Loại vé: TGB12
ChụcSốĐ.Vị
6,901
013,6,9
 25
1,32,72,8332,5
7,84 
2,35 
1,9260
7732,4,7
 83,4
190,62
Giải ĐB
365716
Giải nhất
51577
Giải nhì
99933
Giải ba
24584
18283
Giải tư
11001
66013
67035
67719
53596
56333
76074
Giải năm
9325
Giải sáu
7290
9373
1760
Giải bảy
196
Giải 8
73
 
Chủ nhật Ngày: 07/12/2014Loại vé: TGA12
ChụcSốĐ.Vị
0,4,5,700,4
7,913,5
7,827
136
0,540,7,8
150,4,6
3,56 
2,470,1,2
482
991,9
Giải ĐB
509554
Giải nhất
61604
Giải nhì
25613
Giải ba
13191
19900
Giải tư
10599
27450
64848
28771
59272
08236
74140
Giải năm
8127
Giải sáu
5056
8970
9715
Giải bảy
547
Giải 8
82
 
Chủ nhật Ngày: 30/11/2014Loại vé: TGE11
ChụcSốĐ.Vị
10 
 10,42
3,82,924,6
432
12,243,8
957
2,967,9
5,678,9
4,7822
6,792,5,6
Giải ĐB
945532
Giải nhất
50092
Giải nhì
45214
Giải ba
05095
74296
Giải tư
57348
47957
49782
32879
50526
24614
11178
Giải năm
4882
Giải sáu
8769
6967
8310
Giải bảy
624
Giải 8
43
 
Chủ nhật Ngày: 23/11/2014Loại vé: TGD11
ChụcSốĐ.Vị
4,5,60 
4,7,814
 2 
834,7
1,3,6,7
9
40,1,8
650
 60,4,5,82
371,4
4,6281,3,9
894
Giải ĐB
500368
Giải nhất
53441
Giải nhì
09181
Giải ba
49094
31150
Giải tư
71164
16283
53714
54860
16037
86774
97848
Giải năm
0965
Giải sáu
3771
6440
0389
Giải bảy
634
Giải 8
68
 
Chủ nhật Ngày: 16/11/2014Loại vé: TGC11
ChụcSốĐ.Vị
1,40 
4,610
2,422
436,7
 40,1,2,3
8,9
7,856,8
3,561
3,7,875,7
4,5,985,7
498
Giải ĐB
493777
Giải nhất
13158
Giải nhì
13849
Giải ba
38285
74440
Giải tư
22722
02642
73698
77275
05961
55287
21537
Giải năm
4310
Giải sáu
0136
0143
8148
Giải bảy
256
Giải 8
41
 
Chủ nhật Ngày: 09/11/2014Loại vé: TGB11
ChụcSốĐ.Vị
0,1,500,4
2,3,910,4
621
3231,32,9
0,1,545
4,9250,4
 62
 7 
989
3,891,52,8
Giải ĐB
258450
Giải nhất
69131
Giải nhì
04962
Giải ba
80010
19991
Giải tư
41145
16695
09421
63804
25898
08633
99214
Giải năm
7239
Giải sáu
5100
0754
6189
Giải bảy
733
Giải 8
95
 
Chủ nhật Ngày: 02/11/2014Loại vé: TGA11
ChụcSốĐ.Vị
5,6,90 
6,7,915,62
323
232,4
34 
150,63
12,53,760,1
871,6
 87,9
890,1
Giải ĐB
545150
Giải nhất
78387
Giải nhì
06256
Giải ba
39415
15189
Giải tư
90260
01471
58016
40732
68891
50834
93561
Giải năm
3390
Giải sáu
1556
3656
4176
Giải bảy
016
Giải 8
23