KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Thứ năm Ngày: 25/01/2024Loại vé: 1K4
ChụcSốĐ.Vị
308
213,7
921,3,4,5
1,2,730,8
2,5,845,8
2,454,9
 6 
173,8
0,3,4,7
8
84,8
592
Giải ĐB
742678
Giải nhất
97154
Giải nhì
48784
Giải ba
77492
30130
Giải tư
20488
98545
97417
04021
83124
45038
83825
Giải năm
7013
Giải sáu
0008
5473
3659
Giải bảy
823
Giải 8
48
 
Thứ năm Ngày: 18/01/2024Loại vé: 1K3
ChụcSốĐ.Vị
23,3,50 
61 
6203,42,5,8
 30,6,8
22,4,744,9
250
3,961,2,9
 74
2,38 
4,696
Giải ĐB
993362
Giải nhất
52020
Giải nhì
80096
Giải ba
22761
29644
Giải tư
74069
40125
92730
67924
39838
93736
70974
Giải năm
8828
Giải sáu
1520
5950
1920
Giải bảy
724
Giải 8
49
 
Thứ năm Ngày: 11/01/2024Loại vé: 1K2
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,2,311,4
 21
 31,8,9
1,6,9347
6,856,8
564,5
4,927 
3,5,885,8
3943,72
Giải ĐB
934958
Giải nhất
44488
Giải nhì
31721
Giải ba
14794
47156
Giải tư
66085
13231
69497
00994
48994
38647
91997
Giải năm
2538
Giải sáu
1911
1965
1314
Giải bảy
939
Giải 8
64
 
Thứ năm Ngày: 04/01/2024Loại vé: 1K1
ChụcSốĐ.Vị
3,4204,5
32,6,919
4,629
32,730,12,32,5
9
0402,2
0,35 
 61,2
 73
 8 
1,2,391
Giải ĐB
411630
Giải nhất
40440
Giải nhì
21661
Giải ba
18773
69133
Giải tư
89133
02529
26804
17231
46535
61662
09991
Giải năm
1842
Giải sáu
9139
9205
4740
Giải bảy
519
Giải 8
31
 
Thứ năm Ngày: 28/12/2023Loại vé: 12K4
ChụcSốĐ.Vị
6,8,906
6,91 
527
4,6,73 
5,943,6,8,9
752,4
0,460,1,3,8
273,5
4,680
490,1,4
Giải ĐB
090154
Giải nhất
01673
Giải nhì
06706
Giải ba
01648
32727
Giải tư
28991
56049
07763
10994
51461
26490
70375
Giải năm
4146
Giải sáu
0543
5552
9080
Giải bảy
260
Giải 8
68
 
Thứ năm Ngày: 21/12/2023Loại vé: 12K3
ChụcSốĐ.Vị
 02
3,4,814,52
0,2,7,922,7
 31
141
125 
6,7,966,8,9
2,872,6,8
6,781,7
692,6
Giải ĐB
462487
Giải nhất
56615
Giải nhì
43592
Giải ba
37669
30522
Giải tư
88327
05602
96296
71578
03268
90976
48241
Giải năm
1881
Giải sáu
3131
8115
6566
Giải bảy
472
Giải 8
14
 
Thứ năm Ngày: 14/12/2023Loại vé: 12K2
ChụcSốĐ.Vị
2,3,4,5
9
01,9
0,1,5,911
4,620,6
 30
 40,2,5,8
4,550,1,5,7
262
5,87 
487
090,1
Giải ĐB
337451
Giải nhất
72290
Giải nhì
65791
Giải ba
92348
99445
Giải tư
27211
19540
64909
26001
41687
87220
56330
Giải năm
5826
Giải sáu
4557
7555
6750
Giải bảy
342
Giải 8
62