KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận

Thứ năm Ngày: 22/10/2009Loại vé: L:10K4
ChụcSốĐ.Vị
30 
4,5,7,8
9
12,52
1,3,4,827,8,9
630,2
 41,2,6
1251
4,763
271,6
281,2
291
Giải ĐB
841142
Giải nhất
01163
Giải nhì
56182
Giải ba
06551
78930
Giải tư
77532
12028
99815
09512
01381
31127
55276
Giải năm
9441
Giải sáu
2115
9446
7029
Giải bảy
871
Giải 8
91
 
Thứ năm Ngày: 15/10/2009Loại vé: L:10K3
ChụcSốĐ.Vị
 06,9
 14,62,73,9
222,5,6
83 
1,64 
258
0,12,2,864,8
13,87 
5,683,6,7
0,19 
Giải ĐB
573616
Giải nhất
67383
Giải nhì
48722
Giải ba
19668
36058
Giải tư
32506
63614
41387
45217
29917
52809
25625
Giải năm
1117
Giải sáu
1186
5564
9016
Giải bảy
426
Giải 8
19
 
Thứ năm Ngày: 08/10/2009Loại vé: L:10K2
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,211
2,621,2,4,9
935,72
2,4,6,744,5,6
3,45 
4,762,4
3274,6
888,9
2,893
Giải ĐB
159921
Giải nhất
42129
Giải nhì
62022
Giải ba
71764
10845
Giải tư
67089
65962
40988
63974
49993
57876
00837
Giải năm
9324
Giải sáu
9611
9835
9844
Giải bảy
646
Giải 8
37
 
Thứ năm Ngày: 01/10/2009Loại vé: L:10K1
ChụcSốĐ.Vị
0,8200,1,3,4
6
0,418
 26,8
034
0,3,741,8
5,655
0,265,8
774,7
1,2,4,6802
 9 
Giải ĐB
582334
Giải nhất
37706
Giải nhì
39748
Giải ba
66180
80741
Giải tư
26474
37368
11218
14200
61401
22180
76203
Giải năm
7504
Giải sáu
4377
3155
2326
Giải bảy
028
Giải 8
65
 
Thứ năm Ngày: 24/09/2009Loại vé: L:9K4
ChụcSốĐ.Vị
 03,9
213,4,6
 21,4
0,1,5,636
1,2,64 
 53
1,3,62,7263,4,62,9
 762
8,988
0,698
Giải ĐB
996914
Giải nhất
54276
Giải nhì
07424
Giải ba
69598
83113
Giải tư
65803
29021
93316
31276
81353
33964
71363
Giải năm
5909
Giải sáu
7488
5936
2866
Giải bảy
669
Giải 8
66
 
Thứ năm Ngày: 17/09/2009Loại vé: L:9K3
ChụcSốĐ.Vị
401,6,8
019
826
3,4,633,6,7
 40,3,5,6
458
0,2,3,4
92
63
3,97 
0,582
1962,7
Giải ĐB
548206
Giải nhất
90026
Giải nhì
07058
Giải ba
85636
63582
Giải tư
83243
35697
60733
49408
85140
78546
97496
Giải năm
8396
Giải sáu
6301
1319
3945
Giải bảy
237
Giải 8
63
 
Thứ năm Ngày: 10/09/2009Loại vé: L:9K2
ChụcSốĐ.Vị
02002
2,7212,7
1,52,8221
73 
 48
7,92522
86 
1712,3,5
4,8822,6,8
 952
Giải ĐB
931988
Giải nhất
94521
Giải nhì
91948
Giải ba
04595
63852
Giải tư
29086
60871
05182
66071
48852
24895
72075
Giải năm
2517
Giải sáu
2100
7700
0982
Giải bảy
773
Giải 8
12