KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang

Thứ năm Ngày: 30/10/2014Loại vé: AG10K5
ChụcSốĐ.Vị
0,2,3,700
61 
6,820,52
330,3,5,9
94 
22,3,555,7
 61,2,9
570
882,8,9
3,6,894
Giải ĐB
795888
Giải nhất
16635
Giải nhì
87089
Giải ba
44757
45782
Giải tư
06830
99525
87170
09125
31855
25900
75433
Giải năm
6320
Giải sáu
2669
6661
1639
Giải bảy
462
Giải 8
94
 
Thứ năm Ngày: 23/10/2014Loại vé: AG10K4
ChụcSốĐ.Vị
10 
4,810
222
3,933
941,6,8
555,7
4,62662,9
5,7,9277
4,881,8
693,4,72
Giải ĐB
135955
Giải nhất
66448
Giải nhì
66088
Giải ba
62581
82222
Giải tư
93466
54894
42966
14046
43333
36397
29193
Giải năm
6510
Giải sáu
4541
1197
9677
Giải bảy
069
Giải 8
57
 
Thứ năm Ngày: 16/10/2014Loại vé: AG10K3
ChụcSốĐ.Vị
0,100,4,5,9
4,510,3
5,7227
139
041
051,2
8,968
2722,8
6,7,986
0,396,8
Giải ĐB
472072
Giải nhất
17741
Giải nhì
74027
Giải ba
97286
63372
Giải tư
74004
11468
28898
74809
46796
95210
62039
Giải năm
5952
Giải sáu
2478
3300
6813
Giải bảy
351
Giải 8
05
 
Thứ năm Ngày: 09/10/2014Loại vé: AG10K2
ChụcSốĐ.Vị
2,3,5,801
0,1,411,5,7
 20,8
 30
4,7,841,4,8
1,650
965,7,8
1,674
2,4,680,4
 96
Giải ĐB
627011
Giải nhất
68044
Giải nhì
28201
Giải ba
72150
20841
Giải tư
70874
57165
24984
77967
31148
01430
29468
Giải năm
5880
Giải sáu
2528
6317
4315
Giải bảy
820
Giải 8
96
 
Thứ năm Ngày: 02/10/2014Loại vé: AG10K1
ChụcSốĐ.Vị
0,2,6,700,6,8
 132,4,9
7,920
12,93 
1,4,644,5,8
45 
060,4
 70,2
0,48 
1,992,3,9
Giải ĐB
555519
Giải nhất
56260
Giải nhì
92200
Giải ba
43872
56570
Giải tư
66014
18193
72206
66645
54564
12148
53092
Giải năm
8420
Giải sáu
3608
6213
5944
Giải bảy
399
Giải 8
13
 
Thứ năm Ngày: 25/09/2014Loại vé: AG9K4
ChụcSốĐ.Vị
22,6,9205
 13,6,8
5,6,7202,5,82
1,83 
74 
0,252
160,2
872,4
1,2283,7
 902
Giải ĐB
309087
Giải nhất
07690
Giải nhì
96074
Giải ba
12420
97513
Giải tư
71205
56028
25190
26128
37472
88162
88220
Giải năm
6618
Giải sáu
6752
9916
2983
Giải bảy
325
Giải 8
60
 
Thứ năm Ngày: 18/09/2014Loại vé: AG9K3
ChụcSốĐ.Vị
3,4,520 
215,7,8
221,2,4,7
430,7,9
2,640,3
1502,6
5,964
1,2,3,777
18 
396
Giải ĐB
915215
Giải nhất
63317
Giải nhì
34318
Giải ba
03721
44750
Giải tư
85430
59839
24737
21627
97024
79943
71250
Giải năm
6577
Giải sáu
8864
0222
7356
Giải bảy
940
Giải 8
96