KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 20/01/2026

Thứ ba
20/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bến Tre
K03-T01
01
308
3185
4987
0971
7647
97818
70012
86537
97964
19460
63208
86545
65890
98272
35638
70044
300409
Vũng Tàu
01C
11
421
9266
6311
8860
5027
95120
28950
21496
04134
27149
45134
07046
02258
38499
27620
58157
305017
Bạc Liêu
T1-K3
21
433
2475
5208
0627
5224
72741
91052
23957
79489
84471
57188
18532
45418
90546
91483
70893
787820

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 20/01/2026

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ ba ngày  20/01/2026
9
 
9
7
 
4
2
4
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ ba ngày 20/01/2026
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ ba, ngày 20/01/2026
8
47
50
56
70
12
Thứ ba Ngày: 20/01/2026Xổ Số Quảng Ninh
Giải ĐB
56878
Giải nhất
98776
Giải nhì
93745
32124
Giải ba
61464
76448
16058
70170
31091
30031
Giải tư
4592
5974
6752
5492
Giải năm
8780
6774
4549
6179
6789
0427
Giải sáu
916
392
879
Giải bảy
12
09
28
56
Thứ ba
20/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
85
605
8001
8129
6658
8338
10946
06920
25572
52991
25089
77386
97194
96993
98322
93566
92779
472104
Quảng Nam
XSQNM
16
914
6654
7338
2274
5998
55909
17726
23422
71576
92015
93090
94081
74454
54117
01290
84676
451218

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 19/01/2026

Thứ hai
19/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
1D2
47
978
5905
1622
4660
7851
19004
07963
86871
79342
05287
87931
38293
31109
03106
44916
06214
647068
Đồng Tháp
V03
94
870
6268
6577
9646
6387
61007
82295
85228
63206
15120
06665
09537
81677
71298
81835
11850
786514
Cà Mau
26-T01K3
27
857
9463
5345
4946
2117
58731
11712
22112
04219
66912
47375
60331
40414
39330
90010
64948
786591

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 19/01/2026

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ hai ngày  19/01/2026
1
 
5
7
 
5
5
9
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ hai ngày 19/01/2026
Thứ hai Ngày: 19/01/2026Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
88286
Giải nhất
46486
Giải nhì
28702
94053
Giải ba
49895
00673
22045
65750
76293
04049
Giải tư
5519
2255
8111
1308
Giải năm
2390
9998
0677
8380
5455
6840
Giải sáu
674
109
851
Giải bảy
23
29
24
53
Thứ hai
19/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
15
774
6734
0555
4638
5488
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
31518
93198
30039
89911
988921
Huế
XSH
64
613
9068
7718
3458
7797
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
79681
77489
28082
75713
097202