KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 02/01/2026

Thứ sáu
02/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
47VL01
08
149
4292
0160
6580
2154
86244
04321
68523
75369
74898
37092
86098
61003
14821
84993
73749
492364
Bình Dương
01K01
39
542
2294
6099
3028
2337
28859
86203
17141
10882
82898
71038
70775
43366
07774
46858
73673
807141
Trà Vinh
35TV01
89
956
7842
9052
3027
3558
94198
31170
45253
13903
91346
88313
22705
33378
78998
91586
66002
195707

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 02/01/2026

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  02/01/2026
7
 
4
1
 
5
5
7
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 02/01/2026
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 02/01/2026
6
13
34
43
52
4
Thứ sáu Ngày: 02/01/2026Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
45748
Giải nhất
11781
Giải nhì
80531
23392
Giải ba
76928
84288
38636
47152
36104
66867
Giải tư
0981
5060
0292
2714
Giải năm
5289
9150
7983
5222
5023
9475
Giải sáu
641
853
159
Giải bảy
29
24
38
22
Thứ sáu
02/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
75
209
2000
8691
8874
4771
57365
78463
01131
46198
33446
46006
44593
70286
24769
41743
31826
370468
Ninh Thuận
XSNT
24
429
3856
3881
9184
7730
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
90786
73923
06327
90154
353056

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 01/01/2026

Thứ năm
01/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
1K1
32
517
5618
3957
8189
6957
34645
11385
52716
45902
31597
79295
52834
19274
24651
48933
89391
194340
An Giang
AG-1K1
25
806
1220
3062
0565
0531
35627
70407
97528
02210
61679
28577
61291
98896
55005
73173
21136
921013
Bình Thuận
1K1
74
099
7406
9968
1974
9196
71053
20817
89905
12597
91389
26623
32621
36369
25743
30782
49121
796621

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 01/01/2026

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  01/01/2026
9
 
6
1
 
7
7
6
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 01/01/2026
Thứ năm Ngày: 01/01/2026Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
57068
Giải nhất
42408
Giải nhì
08125
48752
Giải ba
87572
04842
46588
59776
95131
80235
Giải tư
1801
6138
3976
3634
Giải năm
7525
4363
7217
8796
5253
7828
Giải sáu
731
617
253
Giải bảy
91
25
69
67
Thứ năm
01/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
20
444
9098
4968
0576
3400
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
99342
06896
02634
78424
164598
Quảng Trị
XSQT
07
559
5897
0276
4366
8418
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
39986
88431
68804
80614
179808
Quảng Bình
XSQB
58
627
0024
8184
9957
4498
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
13384
03096
25683
52654
040031