KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ hai
23/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
63
422
9042
0371
3073
5618
92991
86858
10044
81503
04669
20923
06791
44889
96126
71354
46820
764064
Huế
XSH
96
211
0496
9683
6258
9957
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
59000
17917
64779
67551
071982
Chủ nhật
22/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
38
096
0705
2280
8076
9558
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
83931
71242
37036
86927
184099
Khánh Hòa
XSKH
85
701
3538
6954
0770
1866
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
93977
62834
42532
38222
575533
Huế
XSH
66
718
4674
7324
0748
2226
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
18465
87235
00209
87778
541580
Thứ bảy
21/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
58
889
4253
2069
2745
8843
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
38299
02407
23801
66618
805092
Quảng Ngãi
XSQNG
43
368
8709
5070
8018
1867
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
42964
45254
58079
31902
920487
Đắk Nông
XSDNO
79
776
5120
9996
5978
8922
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
90337
49590
38566
10992
444375
Thứ sáu
20/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
48
833
0515
5541
9919
4915
90920
44425
29382
48350
79746
75055
29960
47710
15687
24390
70731
532343
Ninh Thuận
XSNT
21
319
5380
7332
9821
5150
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
95891
32879
68368
64662
767198
Thứ năm
19/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
20
425
6555
0083
1349
9330
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
58076
52000
75334
83195
422139
Quảng Trị
XSQT
40
596
2511
1343
0361
7914
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
27698
28613
46986
41864
870921
Quảng Bình
XSQB
19
862
8843
7144
3824
9257
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
43164
12569
50464
08149
561865
Thứ tư
18/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
98
192
7608
6906
5462
9761
11491
61297
33605
56113
38850
10865
82462
70682
98633
10974
76305
255685
Khánh Hòa
XSKH
80
698
9542
2991
3754
2774
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
52557
32419
20841
31276
843926
Thứ ba
17/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
51
706
8658
5501
6796
0013
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
10754
15204
56061
81005
294566
Quảng Nam
XSQNM
11
158
5401
2914
7606
5662
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
14847
30838
24921
75007
770902