KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ năm
17/09/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
72
234
6908
8207
4855
6359
22006
25854
01644
23571
16094
07004
74909
57579
03875
86893
03219
100501
Quảng Trị
XSQT
68
986
6003
0554
3130
4904
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
35294
48374
03156
85307
187794
Quảng Bình
XSQB
48
940
0316
9554
6630
5486
29079
15555
28226
64228
22374
69195
72923
90480
24948
56386
41048
343365
Thứ tư
16/09/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
23
247
6817
7711
0991
1052
84493
61110
38818
08491
12786
99794
24947
29235
57387
04910
90069
173506
Khánh Hòa
XSKH
65
496
6657
2245
0105
4260
64458
41275
23199
14446
07553
20644
18189
90697
62884
76617
01025
672316
Thứ ba
15/09/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
36
463
4581
5511
9577
6757
71728
03353
14760
06711
07421
26293
35966
94801
89143
46393
32220
528841
Quảng Nam
XSQNM
29
945
2979
2793
1599
8053
00907
03094
05209
75625
06594
86167
95571
28490
28487
83060
85630
309428
Thứ hai
14/09/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
06
597
7086
3414
0252
9449
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
86446
49392
86507
09500
315501
Huế
XSH
31
888
9957
1454
9851
8220
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
69188
44700
39864
60125
542650
Chủ nhật
13/09/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
50
711
4583
8601
3906
5626
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
49781
45241
27754
10834
609878
Huế
XSH
65
981
9664
0178
1792
7086
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
53637
27771
52536
86378
236430
Khánh Hòa
XSKH
47
492
2363
4339
7619
3812
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
52074
54167
38802
52031
601414
Thứ bảy
12/09/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
28
729
9659
8420
5845
2636
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
09820
44922
38300
39318
968058
Quảng Ngãi
XSQNG
67
835
9224
9967
9311
4830
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
61884
49963
42205
70058
777730
Đắk Nông
XSDNO
20
320
1403
7681
6976
5175
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
62181
21436
08444
76684
036304
Thứ sáu
11/09/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
20
971
4431
8429
8500
0840
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
84423
64054
30608
07715
824706
Ninh Thuận
XSNT
10
311
6956
5786
2818
5668
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
86963
19040
63607
91088
308363