KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Chủ nhật
05/07/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
07
245
8007
4225
4950
2274
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
24711
03455
27516
63266
818561
Huế
XSH
12
390
7197
5591
4190
7471
60242
17809
19296
79100
46440
02934
03474
41587
19646
22957
48387
318927
Khánh Hòa
XSKH
84
964
7724
3711
5653
8688
41086
01024
13066
39502
99050
54892
42596
74635
07311
90374
33780
326063
Thứ bảy
04/07/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
78
285
6611
9842
2351
9063
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761
79831
78011
06627
81416
912568
Quảng Ngãi
XSQNG
56
801
9333
9784
5950
9419
63002
92705
54886
30288
38069
83370
00534
74464
55620
00288
81111
257327
Đắk Nông
XSDNO
56
732
5095
7954
4518
5471
51952
32587
72998
32237
52194
01896
93833
09291
20376
49985
56268
475467
Thứ sáu
03/07/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
66
887
2679
7893
3378
3782
49146
95513
14955
75289
48046
36599
64986
42971
10479
28369
23281
072277
Ninh Thuận
XSNT
61
554
0618
5735
6554
4301
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529
27854
71139
49705
82731
364600
Thứ năm
02/07/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
78
412
5385
8150
8926
3837
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526
29187
69886
20314
23293
709529
Quảng Trị
XSQT
52
095
4990
0341
0124
4626
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
32658
48176
60820
49940
469855
Quảng Bình
XSQB
10
086
3437
5069
0924
0173
18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015
96109
92468
97722
88873
702668
Thứ tư
01/07/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
21
204
5821
3111
1127
4840
45967
30572
92576
33867
87781
70350
73249
23603
40021
89841
96472
310566
Khánh Hòa
XSKH
01
495
1578
6872
1946
0837
99320
19254
37559
27469
30568
09735
58095
49671
03438
43844
51255
835168
Thứ ba
30/06/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
35
865
9766
0307
5832
9028
36078
28329
29861
43814
15339
45283
74139
19701
52102
40839
25482
134812
Quảng Nam
XSQNM
82
097
1951
8183
1794
2154
95752
72657
00770
41177
59633
91064
19552
76289
57019
58368
84371
926537
Thứ hai
29/06/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
46
245
9055
9726
4392
6977
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
31658
29350
57931
59091
325404
Huế
XSH
23
177
0780
2946
4465
3300
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
14379
98713
14684
43027
475909