www.minhngoc.com.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Long An

Ngày: 22/07/2023
XSLA - Loại vé: 7K4
Giải ĐB
565849
Giải nhất
68301
Giải nhì
58799
Giải ba
98046
23472
Giải tư
38953
47612
32280
19008
53304
90937
30509
Giải năm
6609
Giải sáu
2342
8520
9830
Giải bảy
272
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
2,3,801,4,8,92
012
1,4,7220
530,7
0,842,6,9
 53
46 
3722
080,4
02,4,999
 
Ngày: 15/07/2023
XSLA - Loại vé: 7K3
Giải ĐB
885234
Giải nhất
99084
Giải nhì
69373
Giải ba
37572
93639
Giải tư
20887
78232
67837
00382
84317
91515
12183
Giải năm
5317
Giải sáu
1118
4555
8977
Giải bảy
487
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
 0 
 15,72,8
3,7,82 
6,7,832,4,7,9
3,84 
1,555
 63
12,3,7,8272,3,7
182,3,4,72
39 
 
Ngày: 08/07/2023
XSLA - Loại vé: 7K2
Giải ĐB
812021
Giải nhất
35382
Giải nhì
03401
Giải ba
63023
43811
Giải tư
64833
15913
04289
06265
26506
88108
40060
Giải năm
1424
Giải sáu
0895
6205
7105
Giải bảy
311
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
601,52,62,8
0,12,2112,3
821,3,4
1,2,333
24 
02,6,95 
0260,5
 7 
082,9
895
 
Ngày: 01/07/2023
XSLA - Loại vé: 7K1
Giải ĐB
869377
Giải nhất
06726
Giải nhì
88278
Giải ba
67434
85706
Giải tư
63091
44061
73098
90906
50689
67847
30822
Giải năm
2653
Giải sáu
1785
9270
6840
Giải bảy
345
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
4,7062
2,6,91 
221,2,6
534
340,5,7
4,853
02,261
4,770,7,8
7,985,9
891,8
 
Ngày: 24/06/2023
XSLA - Loại vé: 6K4
Giải ĐB
916974
Giải nhất
80858
Giải nhì
86029
Giải ba
14601
78027
Giải tư
05805
44056
92744
61088
70874
34834
29183
Giải năm
8676
Giải sáu
4567
0948
8454
Giải bảy
199
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
 01,5
01 
 27,9
834,7
3,4,5,7244,8
054,6,8
5,767
2,3,6742,6
4,5,883,8
2,999
 
Ngày: 17/06/2023
XSLA - Loại vé: 6K3
Giải ĐB
345580
Giải nhất
77182
Giải nhì
24708
Giải ba
19350
36921
Giải tư
54115
25790
45669
21365
62193
01113
72175
Giải năm
0526
Giải sáu
1280
3904
7437
Giải bảy
008
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
5,82,904,82
213,5
821,6
1,937
04 
1,62,750
2652,9
375
02802,2
690,3
 
Ngày: 10/06/2023
XSLA - Loại vé: 6K2
Giải ĐB
894926
Giải nhất
55226
Giải nhì
89069
Giải ba
13036
93293
Giải tư
42722
21521
44203
58610
98704
26060
22468
Giải năm
5511
Giải sáu
7693
8719
1190
Giải bảy
798
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
1,6,903,4
1,210,1,9
221,2,62
0,9236
0,94 
 5 
22,360,8,9
 7 
6,98 
1,690,32,4,8